ưu điểm

Học thuật
Thân thiện
ưu điểm

Máy tính mới này có nhiều ưu điểm so với mẫu cũ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Điểm tốt, mặt mạnh: "Ưu điểm" chỉ những khía cạnh tích cực, những mặt tốt, hay những thế mạnh của một người, một sự vật, một sự việc hoặc một phương pháp nào đó.
    • Phẩm chất, tính chất nổi trội: "Ưu điểm" cũng có thể chỉ những phẩm chất hoặc đặc tính vượt trội, đáng được ghi nhận phát huy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Máy cải tiến nhiều ưu điểm. (Chiếc máy được cải tiến nhiều điểm tốt.)
    • Mỗi học sinh đều những ưu điểm riêng cần được phát huy. (Mỗi học sinh đều những mặt mạnh riêng cần được phát huy.)
    • Ưu điểm lớn nhất của phương pháp này tính tiết kiệm. (Điểm tốt lớn nhất của phương pháp này tính tiết kiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Phát huy ưu điểm": làm cho điểm mạnh trở nên tốt hơn, hiệu quả hơn.

    • Chúng ta cần phát huy ưu điểm khắc phục nhược điểm. (Chúng ta cần phát huy điểm mạnh sửa chữa điểm yếu.)
  • "Chỉ ra/liệt kê ưu điểm": nêu ra, điểm danh những mặt tốt.

    • Trước khi quyết định, hãy chỉ ra ưu điểm nhược điểm của từng phương án. (Trước khi quyết định, hãy nêu ra điểm mạnh điểm yếu của từng phương án.)
Biến thể từ gần giống
  • Ưu thế (danh từ): vị thế vượt trội, lợi thế hơn hẳn so với đối thủ hoặc trong một tình huống cụ thể.

    • Đội chủ nhà ưu thế sân nhà. (Đội chủ nhà lợi thế sân nhà.)
  • Thế mạnh (danh từ): sức mạnh, lợi thế nổi bật (thường dùng trong cạnh tranh, so sánh).

    • Thế mạnh của công ty dịch vụ chăm sóc khách hàng. (Điểm mạnh của công ty dịch vụ chăm sóc khách hàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Điểm mạnh: mặt tốt, mặt tích cực (thường dùng đối lập với "điểm yếu").
  • Mặt tốt: khía cạnh tích cực, lợi.
  • Sở trường: điều một người giỏi, làm tốt (thường dùng cho năng lực cá nhân).
Từ trái nghĩa
  • Nhược điểm: điểm xấu, mặt yếu, mặt chưa tốt.
  • Điểm yếu: mặt kém, mặt không tốt.
  • Khuyết điểm: thiếu sót, điểm chưa hoàn thiện.
Cụm từ liên quan
  • Ưu điểm nổi bật: điểm mạnh dễ thấy, vượt trội hẳn.

    • Ưu điểm nổi bật của sản phẩm thiết kế sang trọng. (Điểm mạnh dễ thấy của sản phẩm thiết kế sang trọng.)
  • Cân nhắc ưu nhược điểm: xem xét, đánh giá cả mặt tốt lẫn mặt xấu.

    • Cần cân nhắc ưu nhược điểm trước khi đưa ra quyết định cuối cùng. (Cần xem xét điểm mạnh điểm yếu trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.)
ưu điểm

Máy tính mới này có nhiều ưu điểm so với mẫu cũ.

  1. d. Chỗ tốt, chỗ hay. Máy cải tiến nhiều ưu điểm. Phát huy ưu điểm.

Từ chứa "ưu điểm"